(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volgarità
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

volgarità

/volɡariˈta/
lời lẽ tục tĩu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volgarità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è volgare, grossolano, triviale.

Ý nghĩa của "volgarità" trong tiếng Việt

những từ ngữ hoặc hành động tục tĩu, thô tục, xúc phạm

Câu ví dụ tiếng Ý với "volgarità"

  • "Non tollero la volgarità nel mio ufficio."

    "Tôi không chấp nhận sự tục tĩu trong văn phòng của mình."

  • "Il film era pieno di volgarità e scene violente."

    "Bộ phim chứa đầy những lời lẽ tục tĩu và cảnh bạo lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volgarità"

Đồng nghĩa

scurrilità (sự thô tục, tục tĩu) trivialità (sự tầm thường, thô thiển)

Trái nghĩa

Cách dùng "volgarità" & Ghi chú

Cách dùng "volgarità" đúng ngữ cảnh

Tương đương với sự thô tục, thiếu tế nhị trong lời nói hoặc hành động. Cần phân biệt với 'turpiloquio', chỉ sự lăng mạ bằng lời nói.

Ngữ pháp & Chia từ "volgarità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la volgarità
La volgarità del suo linguaggio era inaccettabile.
(Sự thô tục trong ngôn ngữ của anh ta là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định le volgarità
Le volgarità che ha detto mi hanno offeso.
(Những lời tục tĩu mà anh ta nói đã xúc phạm tôi.)
Với mạo từ không xác định una volgarità
Quello che ha detto è stata una volgarità.
(Những gì anh ta nói là một điều thô tục.)