volgarità
Định nghĩa & Giải nghĩa "volgarità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è volgare, grossolano, triviale.
Ý nghĩa của "volgarità" trong tiếng Việt
những từ ngữ hoặc hành động tục tĩu, thô tục, xúc phạm
Câu ví dụ tiếng Ý với "volgarità"
-
"Non tollero la volgarità nel mio ufficio."
"Tôi không chấp nhận sự tục tĩu trong văn phòng của mình."
-
"Il film era pieno di volgarità e scene violente."
"Bộ phim chứa đầy những lời lẽ tục tĩu và cảnh bạo lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volgarità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "volgarità" & Ghi chú
Cách dùng "volgarità" đúng ngữ cảnh
Tương đương với sự thô tục, thiếu tế nhị trong lời nói hoặc hành động. Cần phân biệt với 'turpiloquio', chỉ sự lăng mạ bằng lời nói.
Ngữ pháp & Chia từ "volgarità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la volgarità |
La volgarità del suo linguaggio era inaccettabile.
(Sự thô tục trong ngôn ngữ của anh ta là không thể chấp nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le volgarità |
Le volgarità che ha detto mi hanno offeso.
(Những lời tục tĩu mà anh ta nói đã xúc phạm tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | una volgarità |
Quello che ha detto è stata una volgarità.
(Những gì anh ta nói là một điều thô tục.)
|