(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eleganza
B1
sostantivo B1 Phong cách, Tính cách

eleganza

/eleˈɡant͡sa/
sự lịch thiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eleganza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi o di ciò che è elegante, fine, raffinato.

Ý nghĩa của "eleganza" trong tiếng Việt

Sự lịch thiệp; vẻ duyên dáng và tự tin một cách tinh tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eleganza"

  • "La sua eleganza naturale attirava l'attenzione di tutti."

    "Sự thanh lịch tự nhiên của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."

  • "L'eleganza del vestito era notevole."

    "Vẻ thanh lịch của chiếc váy thật đáng chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eleganza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eleganza" & Ghi chú

Cách dùng "eleganza" đúng ngữ cảnh

Sự lịch thiệp trong tiếng Ý (eleganza) bao hàm cả vẻ ngoài và phong thái tinh tế, tự tin. Khác với một số từ có thể chỉ sự lịch sự thông thường, 'eleganza' nhấn mạnh đến vẻ đẹp và sự duyên dáng.

Ngữ pháp & Chia từ "eleganza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eleganza
L'eleganza è una qualità molto apprezzata.
(Sự thanh lịch là một phẩm chất rất được đánh giá cao.)
Với mạo từ xác định le eleganze
Le eleganze del passato ritornano di moda.
(Sự thanh lịch của quá khứ đang trở lại thịnh hành.)
Với mạo từ không xác định un'eleganza
C'era un'eleganza innata nel suo modo di muoversi.
(Có một sự thanh lịch bẩm sinh trong cách cô ấy di chuyển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le eleganze delle creazioni di Armani sono riconosciute in tutto il mondo."

    "Sự thanh lịch trong các sáng tạo của Armani được công nhận trên toàn thế giới."

  • "Le eleganze di Roma e Firenze attraggono molti turisti ogni anno."

    "Sự thanh lịch của Rome và Florence thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm."

  • "Ammiro le eleganze naturali di Sophia Loren; lei è un'icona di stile."

    "Tôi ngưỡng mộ vẻ thanh lịch tự nhiên của Sophia Loren; bà ấy là một biểu tượng phong cách."