raffinatezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "raffinatezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è raffinato, elegante, di gusto squisito.
Ý nghĩa của "raffinatezza" trong tiếng Việt
Sự tinh tế, sự sành sỏi, sự phức tạp, sự công phu; sự am hiểu thế sự.
Câu ví dụ tiếng Ý với "raffinatezza"
-
"Ammiro la raffinatezza del suo stile."
"Tôi ngưỡng mộ sự tinh tế trong phong cách của cô ấy."
-
"La raffinatezza di questo vino è inconfondibile."
"Sự tinh tế của loại rượu này là không thể nhầm lẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffinatezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raffinatezza" & Ghi chú
Cách dùng "raffinatezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'raffinatezza' thường được dùng để chỉ sự tinh tế trong cách cư xử, gu thẩm mỹ, hoặc kỹ năng nào đó. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'sự tinh tế' trong tiếng Việt như sự phức tạp (complessità) hoặc sự am hiểu thế sự (mondanità).
Ngữ pháp & Chia từ "raffinatezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la raffinatezza |
La raffinatezza di quel ristorante è impressionante.
(Sự tinh tế của nhà hàng đó thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le raffinatezze |
Le raffinatezze di questo chef sono uniche.
(Sự tinh tế của đầu bếp này là độc nhất vô nhị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una raffinatezza |
C'è una raffinatezza particolare in questo abito.
(Có một sự tinh tế đặc biệt trong chiếc váy này.)
|