(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raffinatezza
B2
sostantivo B2 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như xã hội, văn hóa, kinh doanh)

raffinatezza

/raffineˈt͡t͡satt͡sa/
sự tinh tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raffinatezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è raffinato, elegante, di gusto squisito.

Ý nghĩa của "raffinatezza" trong tiếng Việt

Sự tinh tế, sự sành sỏi, sự phức tạp, sự công phu; sự am hiểu thế sự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raffinatezza"

  • "Ammiro la raffinatezza del suo stile."

    "Tôi ngưỡng mộ sự tinh tế trong phong cách của cô ấy."

  • "La raffinatezza di questo vino è inconfondibile."

    "Sự tinh tế của loại rượu này là không thể nhầm lẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raffinatezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "raffinatezza" & Ghi chú

Cách dùng "raffinatezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'raffinatezza' thường được dùng để chỉ sự tinh tế trong cách cư xử, gu thẩm mỹ, hoặc kỹ năng nào đó. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'sự tinh tế' trong tiếng Việt như sự phức tạp (complessità) hoặc sự am hiểu thế sự (mondanità).

Ngữ pháp & Chia từ "raffinatezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la raffinatezza
La raffinatezza di quel ristorante è impressionante.
(Sự tinh tế của nhà hàng đó thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le raffinatezze
Le raffinatezze di questo chef sono uniche.
(Sự tinh tế của đầu bếp này là độc nhất vô nhị.)
Với mạo từ không xác định una raffinatezza
C'è una raffinatezza particolare in questo abito.
(Có một sự tinh tế đặc biệt trong chiếc váy này.)