(Vị trí top_banner)
Hình minh họa violenza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

violenza

/vjoˈlɛntsa/
bạo lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "violenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Uso della forza fisica o psicologica per arrecare danno, offesa o costrizione a qualcuno.

Ý nghĩa của "violenza" trong tiếng Việt

Hành vi sử dụng vũ lực thể chất với mục đích làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết hại ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "violenza"

  • "La violenza domestica è un problema serio."

    "Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "L'uso della violenza non è mai la soluzione."

    "Sử dụng bạo lực không bao giờ là giải pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "violenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "violenza" & Ghi chú

Cách dùng "violenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'violenza' trong tiếng Ý tương đương với 'bạo lực' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ hành động gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'forza' (sức mạnh) hay 'aggressività' (tính hung hăng).

Ngữ pháp & Chia từ "violenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la violenza
La violenza non è mai la risposta.
(Bạo lực không bao giờ là câu trả lời.)
Với mạo từ xác định le violenze
Le violenze domestiche sono un problema serio.
(Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định una violenza
Ha subito una violenza inaudita.
(Cô ấy đã phải chịu một sự bạo hành chưa từng có.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La violenza è un problema sociale che va affrontato con serietà."

    "Bạo lực là một vấn đề xã hội cần được giải quyết một cách nghiêm túc."

  • "Lo Stato deve proteggere i cittadini dalla violenza."

    "Nhà nước phải bảo vệ công dân khỏi bạo lực."

  • "Il film denuncia la violenza sulle donne."

    "Bộ phim lên án bạo lực đối với phụ nữ."

Danh từ số nhiều
  • "Le violenze domestiche sono un problema serio in molte società."

    "Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội."

  • "Le violenze sui minori sono inaccettabili e devono essere denunciate."

    "Bạo lực đối với trẻ vị thành niên là không thể chấp nhận được và phải bị tố cáo."

  • "Dopo le violenze subite, ha trovato il coraggio di ricominciare."

    "Sau những hành vi bạo lực đã phải chịu đựng, cô ấy đã tìm thấy can đảm để bắt đầu lại."