(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zuccherato
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

zuccherato

/dzukkeˈraːto/
tẩm đường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "zuccherato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricoperto o trattato con zucchero.

Ý nghĩa của "zuccherato" trong tiếng Việt

Được phủ đường; được xử lý hoặc bọc bằng đường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "zuccherato"

  • "Ho comprato delle mandorle zuccherate."

    "Tôi đã mua một ít hạnh nhân tẩm đường."

  • "La torta è troppo zuccherata per i miei gusti."

    "Cái bánh này quá ngọt so với khẩu vị của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zuccherato"

Đồng nghĩa

caramellato (được caramel hóa)

Trái nghĩa

non zuccherato (không đường) amaro (đắng)

Cách dùng "zuccherato" & Ghi chú

Cách dùng "zuccherato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc 'được tẩm đường', 'phủ đường'. Thường dùng để miêu tả thực phẩm hoặc đồ vật được bao phủ bởi đường.

Ngữ pháp & Chia từ "zuccherato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un panettone zuccherato per Natale."

    "Tôi đã mua một chiếc bánh panettone phủ đường cho Giáng Sinh."

  • "Le mandorle zuccherate sono la mia passione."

    "Hạnh nhân tẩm đường là niềm đam mê của tôi."

  • "Il caffè zuccherato mi dà energia al mattino."

    "Cà phê có đường cho tôi năng lượng vào buổi sáng."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato una torta zuccherata per la festa."

    "Tôi đã mua một chiếc bánh ngọt phủ đường cho bữa tiệc."

  • "I bambini preferiscono le mele zuccherate come dessert."

    "Trẻ em thích táo tẩm đường như món tráng miệng."

  • "Il caffè zuccherato è troppo dolce per me; lo preferisco amaro."

    "Cà phê có đường quá ngọt đối với tôi; tôi thích nó đắng hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio dolce preferito è il panettone zuccherato."

    "Món ngọt yêu thích của tôi là bánh panettone phủ đường."

  • "La sua torta di mele è sempre zuccherata alla perfezione."

    "Bánh táo của cô ấy luôn được làm ngọt một cách hoàn hảo."

  • "I nostri biscotti zuccherati sono perfetti per la colazione."

    "Bánh quy phủ đường của chúng tôi rất phù hợp cho bữa sáng."