zuccherato
Định nghĩa & Giải nghĩa "zuccherato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricoperto o trattato con zucchero.
Ý nghĩa của "zuccherato" trong tiếng Việt
Được phủ đường; được xử lý hoặc bọc bằng đường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "zuccherato"
-
"Ho comprato delle mandorle zuccherate."
"Tôi đã mua một ít hạnh nhân tẩm đường."
-
"La torta è troppo zuccherata per i miei gusti."
"Cái bánh này quá ngọt so với khẩu vị của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zuccherato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "zuccherato" & Ghi chú
Cách dùng "zuccherato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc 'được tẩm đường', 'phủ đường'. Thường dùng để miêu tả thực phẩm hoặc đồ vật được bao phủ bởi đường.
Ngữ pháp & Chia từ "zuccherato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un panettone zuccherato per Natale."
"Tôi đã mua một chiếc bánh panettone phủ đường cho Giáng Sinh."
-
"Le mandorle zuccherate sono la mia passione."
"Hạnh nhân tẩm đường là niềm đam mê của tôi."
-
"Il caffè zuccherato mi dà energia al mattino."
"Cà phê có đường cho tôi năng lượng vào buổi sáng."
-
"Ho comprato una torta zuccherata per la festa."
"Tôi đã mua một chiếc bánh ngọt phủ đường cho bữa tiệc."
-
"I bambini preferiscono le mele zuccherate come dessert."
"Trẻ em thích táo tẩm đường như món tráng miệng."
-
"Il caffè zuccherato è troppo dolce per me; lo preferisco amaro."
"Cà phê có đường quá ngọt đối với tôi; tôi thích nó đắng hơn."
-
"Il mio dolce preferito è il panettone zuccherato."
"Món ngọt yêu thích của tôi là bánh panettone phủ đường."
-
"La sua torta di mele è sempre zuccherata alla perfezione."
"Bánh táo của cô ấy luôn được làm ngọt một cách hoàn hảo."
-
"I nostri biscotti zuccherati sono perfetti per la colazione."
"Bánh quy phủ đường của chúng tôi rất phù hợp cho bữa sáng."