trattato
Định nghĩa & Giải nghĩa "trattato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accordo formale tra due o più stati, organizzazioni o persone, che stabilisce diritti e obblighi reciproci.
Ý nghĩa của "trattato" trong tiếng Việt
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trattato"
-
"Il trattato di pace è stato firmato dalle due nazioni."
"Hiệp ước hòa bình đã được ký kết bởi hai quốc gia."
-
"L'Unione Europea si basa su una serie di trattati."
"Liên minh Châu Âu được xây dựng dựa trên một loạt các hiệp ước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trattato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trattato" & Ghi chú
Cách dùng "trattato" đúng ngữ cảnh
Từ 'trattato' trong tiếng Ý tương đương với 'hiệp ước' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'accordo' (thỏa thuận) có phạm vi hẹp hơn và ít trang trọng hơn. 'Patto' cũng có nghĩa là thỏa thuận, nhưng thường mang tính cá nhân hoặc bí mật hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "trattato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il trattato |
Il trattato di pace è stato firmato ieri.
(Hiệp ước hòa bình đã được ký kết ngày hôm qua.)
|
| Với mạo từ xác định | i trattati |
I trattati internazionali sono importanti per la cooperazione.
(Các hiệp ước quốc tế rất quan trọng cho sự hợp tác.)
|
| Với mạo từ không xác định | un trattato |
È stato firmato un trattato tra le due nazioni.
(Một hiệp ước đã được ký kết giữa hai quốc gia.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il trattato di pace è stato firmato ieri."
"Hiệp ước hòa bình đã được ký kết ngày hôm qua."
-
"Lo studio dei trattati internazionali è fondamentale per il diritto."
"Nghiên cứu các hiệp ước quốc tế là nền tảng cho luật pháp."
-
"I trattati bilaterali rafforzano le relazioni tra i paesi."
"Các hiệp ước song phương tăng cường mối quan hệ giữa các quốc gia."
-
"È stato firmato un trattato di pace tra le due nazioni."
"Một hiệp ước hòa bình đã được ký kết giữa hai quốc gia."
-
"Il governo sta negoziando un trattato commerciale con l'Unione Europea."
"Chính phủ đang đàm phán một hiệp ước thương mại với Liên minh Châu Âu."
-
"La scoperta di un trattato antico ha rivelato importanti dettagli sulla storia della città."
"Việc phát hiện ra một hiệp ước cổ xưa đã tiết lộ những chi tiết quan trọng về lịch sử của thành phố."