amaro
Định nghĩa & Giải nghĩa "amaro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova o esprime risentimento, dolore o delusione profonda.
Ý nghĩa của "amaro" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự cay đắng; oán hận hoặc hoài nghi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amaro"
-
"Ha un sapore amaro in bocca dopo la sconfitta."
"Anh ấy cảm thấy cay đắng sau thất bại."
-
"Le sue parole erano piene di amarezza."
"Lời nói của cô ấy tràn đầy sự cay đắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amaro"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amaro" & Ghi chú
Cách dùng "amaro" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cay đắng' có thể mang nghĩa đen (vị giác) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc). Trong tiếng Ý, 'amaro' cũng tương tự, nhưng thường được dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực như thất vọng, oán hận. Cần phân biệt với 'acre', thường dùng cho vị giác hoặc mùi.
Ngữ pháp & Chia từ "amaro" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo caffè è più amaro del solito."
"Cà phê này đắng hơn bình thường."
-
"La sua delusione era amarissima dopo la sconfitta."
"Sự thất vọng của anh ấy vô cùng cay đắng sau thất bại."
-
"Il ricordo di quel giorno è il più amaro della mia vita."
"Kỷ niệm về ngày đó là kỷ niệm cay đắng nhất trong cuộc đời tôi."