aangeboren
Định nghĩa "aangeboren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vanaf de geboorte aanwezig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc có từ khi sinh ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft een aangeboren talent voor muziek."
"Cô ấy có một tài năng âm nhạc bẩm sinh."
"Een aangeboren afwijking kan soms behandeld worden."
"Một dị tật bẩm sinh đôi khi có thể được điều trị."
"Liefde voor dieren lijkt bij hem aangeboren."
"Tình yêu đối với động vật dường như là bẩm sinh ở anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'aangeboren' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, có nghĩa là 'bẩm sinh', 'từ khi sinh ra'. Nó được dùng để miêu tả những đặc điểm, khả năng hoặc tình trạng mà một người hoặc sinh vật có sẵn từ lúc mới sinh, không phải do học hỏi hay tác động từ môi trường sau này. Ví dụ: 'aangeboren talent' (tài năng bẩm sinh), 'aangeboren afwijking' (dị tật bẩm sinh).
