natuurlijk
Định nghĩa "natuurlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de natuur voorkomend of daardoor veroorzaakt; niet door de mens gemaakt of veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại trong hoặc được gây ra bởi tự nhiên; không được tạo ra hoặc gây ra bởi con người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een natuurlijk fenomeen."
"Đây là một hiện tượng tự nhiên."
"Hij heeft een natuurlijke aanleg voor muziek."
"Anh ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh (tự nhiên)."
"De kaas is gemaakt van natuurlijke ingrediënten."
"Phô mai được làm từ nguyên liệu tự nhiên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'natuurlijk' thường được dùng để mô tả những thứ thuộc về tự nhiên, không phải nhân tạo. Ví dụ: 'natuurlijk materiaal' (vật liệu tự nhiên), 'natuurlijke selectie' (chọn lọc tự nhiên). Nó tương tự như 'natural' trong tiếng Anh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het natuurlijke licht scheen door de bomen."
"Ánh sáng tự nhiên chiếu xuyên qua những hàng cây."
-
"Ik zag de oude man in het park wandelen."
"Tôi thấy người đàn ông già đi bộ trong công viên."
-
"Ik weet dat hij de afspraak afzegt, omdat hij ziek is."
"Tôi biết rằng anh ấy hủy cuộc hẹn vì anh ấy bị ốm."
-
"Het is natuurlijk dat de zon elke dag opkomt."
"Việc mặt trời mọc mỗi ngày là điều tự nhiên."
-
"De rivier stroomt door een natuurlijk landschap met veel bomen en dieren."
"Dòng sông chảy qua một cảnh quan tự nhiên với nhiều cây cối và động vật."
-
"Deze appels zijn natuurlijk geteeld, zonder gebruik van pesticiden. Daarom zijn ze duurder."
"Những quả táo này được trồng tự nhiên, không sử dụng thuốc trừ sâu. Vì vậy chúng đắt hơn."
