(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aards
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ, Quân sự, Viễn thông

aards

'aːrts
đặt trên mặt đất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aards" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op, zich bevindend op, of afkomstig van de aarde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm trên mặt đất, đặc biệt là để đối lập với trên không hoặc trong không gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aardsatmosfeer beschermt ons tegen schadelijke straling."

    "Bầu khí quyển trái đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại."

  • "Aardse goederen zijn vergankelijk."

    "Của cải thế gian là phù du."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

terrestrial(thuộc về trái đất) gronds(có tính chất đất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'aards' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về mặt đất, trái đất hoặc có nguồn gốc từ đất. Nó có thể được dùng để đối lập với những gì trên không hoặc trong vũ trụ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De aards atmosfeer beschermt ons tegen schadelijke straling."

    "Bầu khí quyển trái đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại."

  • "Deze auto is duur, maar die andere auto is duurder. De duurste auto staat daar."

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn. Chiếc xe đắt nhất thì ở đằng kia."

  • "Ik weet dat hij morgen de stad zal verlaten."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ rời thành phố vào ngày mai."