(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bovenaards
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Siêu nhiên, Văn học, Mỹ thuật

bovenaards

'bo.vən.aːrts
làn sóng siêu trần
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bovenaards" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of lijkend op een wereld buiten het aardse bestaan; bovennatuurlijk of immaterieel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc giống với một thế giới ngoài sự tồn tại trần tục; siêu nhiên hoặc phi vật chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film verkent bovenaardse thema's van leven en dood."

    "Bộ phim khám phá các chủ đề siêu trần về sự sống và cái chết."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ không có mạo từ. Không có quy tắc cụ thể về cách dùng, cần học thuộc lòng trong ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De film bevatte bovenaardse elementen, zoals zwevende objecten en onverklaarbare verschijningen."

    "Bộ phim chứa đựng những yếu tố siêu nhiên, chẳng hạn như các vật thể lơ lửng và những hiện tượng không thể giải thích được."

  • "Het verhaal gaat over een man die beweert bovenaardse krachten te bezitten."

    "Câu chuyện kể về một người đàn ông khẳng định sở hữu sức mạnh siêu nhiên."

  • "Deze kunstenaar creëert een bovenaardse sfeer in zijn schilderijen door het gebruik van levendige kleuren en abstracte vormen. Hij schildert de hemel blauwer dan blauw is."

    "Nghệ sĩ này tạo ra một bầu không khí siêu nhiên trong các bức tranh của mình bằng cách sử dụng màu sắc sống động và hình dạng trừu tượng. Ông ấy vẽ bầu trời xanh hơn cả màu xanh."