(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hemels
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Âm nhạc, Văn học, Mô tả cảm quan

hemels

'heːməls
âm thanh thanh tao
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hemels" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Buitengewoon verfijnd en zacht, zozeer dat het bijna te perfect is voor deze wereld; bovenaards, etherisch.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng đến mức dường như quá hoàn hảo so với thế giới này; siêu trần, thanh tao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De muziek was zo hemels dat de tranen me in de ogen sprongen."

    "Âm nhạc thanh tao đến nỗi nước mắt tôi trào ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

aards(trần tục) platvloers(thô tục)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt nào cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)