(Vị trí top_banner)
Hình minh họa absorberen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Giáo dục

absorberen

/ɑpˈsɔr.bə(n)/
hấp thụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "absorberen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vloeistoffen, gassen of andere deeltjes opnemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hút, thấm hút (năng lượng, chất lỏng hoặc chất khác) bằng tác động hóa học hoặc vật lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het materiaal kan veel water absorberen."

    "Vật liệu có thể hấp thụ nhiều nước."

  • "De plant absorbeert zonlicht voor fotosynthese."

    "Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để quang hợp."

  • "Deze stof absorbeert geluid goed."

    "Chất liệu này hấp thụ âm thanh tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opnemen(hấp thụ, tiếp nhận) insonderen(thấm vào, ngấm vào)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông thường, không phải động từ tách. Nó có nghĩa là hút, thấm vào, hấp thụ. Ví dụ: De spons absorbeert het water. (Miếng bọt biển hấp thụ nước).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) absorberen
Planten absorberen water uit de grond.
(Cây cối hấp thụ nước từ lòng đất.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) absorbeer
Ik absorbeer nieuwe informatie snel.
(Tôi hấp thụ thông tin mới một cách nhanh chóng.)
Past Simple (quá khứ đơn) absorbeerde
De spons absorbeerde al het water.
(Miếng bọt biển đã hấp thụ hết nước.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geabsorbeerd
De kosten zijn geabsorbeerd door het bedrijf.
(Các chi phí đã được công ty hấp thụ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De spons kan veel water absorberen."

    "Miếng bọt biển có thể thấm hút nhiều nước."

  • "Het is belangrijk dat de planten voldoende voedingsstoffen absorberen uit de grond."

    "Điều quan trọng là cây cối phải hấp thụ đủ chất dinh dưỡng từ đất."

  • "Ik ben aan het koken wanneer jij thuiskomt. (Aan het + Infinitief). Omdat ik aan het koken ben, kan ik je nu niet helpen (Bijzin, động từ 'ben' xuống cuối)."

    "Tôi đang nấu ăn khi bạn về nhà. (Aan het + Infinitief). Vì tôi đang nấu ăn, tôi không thể giúp bạn bây giờ (Câu phụ, động từ 'ben' xuống cuối)."

Động từ khuyết thiếu
  • "De spons kan veel water absorberen."

    "Miếng bọt biển có thể hấp thụ nhiều nước."

  • "De planten absorberen voedingsstoffen uit de grond."

    "Các loài cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất."

  • "De donkere stof absorbeert meer licht dan de witte stof."

    "Vải tối màu hấp thụ nhiều ánh sáng hơn vải trắng."

Quá khứ đơn
  • "De spons absorbeert het water."

    "Miếng bọt biển hấp thụ nước."

  • "Ik werkte gisteren in de tuin."

    "Hôm qua tôi đã làm việc trong vườn."

  • "Ik ruimde de kamer op."

    "Tôi đã dọn dẹp phòng."

Hiện tại hoàn thành
  • "De spons kan veel water absorberen."

    "Miếng bọt biển có thể hút nhiều nước."

  • "Het papier absorbeert de inkt snel."

    "Giấy thấm mực nhanh chóng."

  • "Zij heeft de informatie goed geabsorbeerd."

    "Cô ấy đã tiếp thu thông tin tốt."

Chọn trợ động từ
  • "De spons kan veel water absorberen."

    "Miếng bọt biển có thể thấm hút nhiều nước."

  • "Het is belangrijk dat het doek de vloeistof snel absorbeert."

    "Điều quan trọng là khăn phải thấm hút chất lỏng nhanh chóng."

  • "Hij heeft de hele nacht aan zijn scriptie gewerkt. (Zijn vs Hebben - Voltooid deelwoord)"

    "Anh ấy đã làm việc trên luận văn của mình cả đêm. (Zijn vs Hebben - Quá khứ phân từ)"