(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afstoten
B2
werkwoord B2 Algemeen

afstoten

/ˈɑfstɔtə(n)/
repulse 1.
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afstoten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets of iemand doen walgen of terugdeinzen

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag stootte iedereen af."

    "Hành vi của anh ta khiến mọi người ghê tởm."

  • "De geur van rotte eieren stootte me af."

    "Mùi trứng thối khiến tôi ghê tởm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

afstoten là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'af' tách ra và thường đứng cuối câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afstoten
Het bedrijf moet een deel van zijn activa afstoten.
(Công ty phải thoái vốn một phần tài sản của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stoot af
Ik stoot die gedachte af.
(Tôi gạt bỏ ý nghĩ đó.)
Past Simple (quá khứ đơn) stootte af
Hij stootte de kritiek af.
(Anh ấy đã bác bỏ những lời chỉ trích.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgestoten
De aandelen zijn afgestoten.
(Cổ phiếu đã được thoái vốn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De stank van het rottende vlees stootte iedereen af."

    "Mùi hôi thối của thịt thối rữa làm mọi người ghê tởm."

  • "Het idee om de spin aan te raken, stootte haar enorm af."

    "Ý tưởng chạm vào con nhện làm cô ấy vô cùng ghê tởm."

  • "Hij probeerde haar af te stoten met zijn onbeschofte gedrag, maar ze bleef hem leuk vinden."

    "Anh ta cố gắng làm cô ấy ghê tởm bằng cách cư xử thô lỗ, nhưng cô ấy vẫn thích anh ta."

Quá khứ hoàn thành
  • "De stank van de vuilnis afstootte me."

    "Mùi hôi của rác thải làm tôi ghê tởm."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar bed."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đi ngủ."

  • "Ik wist niet dat hij de wedstrijd had gewonnen."

    "Tôi không biết rằng anh ấy đã thắng trận đấu."

Động từ phản thân
  • "Het idee van bedorven voedsel stoot me af. (Afstoten - Woordenschat)"

    "Ý tưởng về thức ăn bị hỏng làm tôi ghê tởm."

  • "Zij schaamt zich voor haar fouten. (Wederkerend werkwoord - 'zich schamen')"

    "Cô ấy xấu hổ về những sai lầm của mình."

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan. (Scheidbaar werkwoord - 'opstaan' wordt gescheiden)"

    "Tôi sẽ thức dậy sớm vào ngày mai."