(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitstoten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

uitstoten

/ˈœytstoːtə(n)/
thải ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitstoten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets naar buiten laten gaan; een stof of energie vrijgeven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thả, cho phép (ai đó hoặc cái gì đó) rời khỏi một nơi hoặc tình huống; thải ra, phát ra một chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fabriek stoot veel rook uit."

    "Nhà máy thải ra rất nhiều khói."

  • "Auto's stoten schadelijke gassen uit."

    "Ô tô thải ra các khí độc hại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgeven(phát ra) emitteren(phát ra, bức xạ) lozen(xả ra)

Trái nghĩa

opnemen(hấp thụ) absorberen(hấp thụ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ mạnh. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitstoten
De fabriek blijft schadelijke stoffen uitstoten.
(Nhà máy tiếp tục thải ra các chất độc hại.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stoot uit
Ik stoot veel CO2 uit met mijn auto.
(Tôi thải ra rất nhiều CO2 bằng xe hơi của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) stootte uit
Het bedrijf stootte vorig jaar minder vervuiling uit.
(Năm ngoái, công ty thải ra ít ô nhiễm hơn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgestoten
Er zijn veel schadelijke gassen uitgestoten.
(Có rất nhiều khí độc hại đã được thải ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Chọn trợ động từ
  • "De fabriek blijft veel schadelijke stoffen uitstoten."

    "Nhà máy tiếp tục thải ra nhiều chất độc hại."

  • "Auto's stoten CO2 uit, wat bijdraagt aan de klimaatverandering."

    "Ô tô thải ra CO2, góp phần vào biến đổi khí hậu."

  • "Het vulkanische gebied staat erom bekend dat het regelmatig rook en as uitstoot."

    "Khu vực núi lửa nổi tiếng vì thường xuyên phun ra khói và tro."