academisch
/ˌɑkɑˈdemis/
nghiên cứu học thuật
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "academisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op of behorend tot serieuze academische studie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc thuộc về nghiên cứu học thuật nghiêm túc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het academisch onderzoek wordt voortgezet."
"Nghiên cứu học thuật đang được tiếp tục."
"Zij heeft een academische carrière."
"Cô ấy có một sự nghiệp học thuật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, nghiên cứu hoặc bối cảnh liên quan đến học thuật.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het academisch niveau van deze universiteit is erg hoog."
"Trình độ học thuật của trường đại học này rất cao."
-
"Deze academische publicatie is meer interessant dan de vorige. (Trappen van vergelijking - vergrotende trap)"
"Ấn phẩm học thuật này thú vị hơn ấn phẩm trước. (So sánh hơn)"
-
"Ik denk dat hij een academische carrière zal nastreven omdat hij zeer intelligent is. (Bijzin)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ theo đuổi một sự nghiệp học thuật vì anh ấy rất thông minh."
