(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geleerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

geleerd

/ɣəˈleːrt/
uyên bác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geleerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met veel kennis door studie; geleerd, wijs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có được nhiều kiến thức thông qua học tập; uyên bác, thông thái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een zeer geleerde man met een encyclopedische kennis."

    "Ông ấy là một người đàn ông rất uyên bác với kiến thức bách khoa."

  • "Het boek is geschreven door een geleerde historicus."

    "Cuốn sách được viết bởi một nhà sử học uyên bác."

  • "Ze gaf een geleerde lezing over kwantumfysica."

    "Bà ấy đã có một bài giảng uyên bác về vật lý lượng tử."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'geleerd' trong tiếng Hà Lan, khi dùng như tính từ, có nghĩa là 'học thức', 'thông thái', 'có kiến thức sâu rộng'. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một tác phẩm có tính chất học thuật. Nó bắt nguồn từ động từ 'leren' (học). Khi dùng như tính từ, nó thường đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ liên kết như 'zijn' (là). Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước 'geleerd' khi nó là bổ ngữ. Ví dụ: 'een geleerde man' (một người đàn ông học thức), 'Hij is erg geleerd.' (Anh ấy rất uyên bác.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De geleerde professor gaf een interessante lezing over klimaatverandering."

    "Vị giáo sư uyên bác đã có một bài giảng thú vị về biến đổi khí hậu."

  • "Zij is geleerder dan haar broer in wiskunde."

    "Cô ấy giỏi toán hơn anh trai mình."

  • "Hoe geleerder je bent, hoe meer kans je hebt op een goede baan."

    "Bạn càng uyên bác, bạn càng có nhiều cơ hội có được một công việc tốt."