wetenschappelijk
/ʋɛtə(n)ˈsxɑpələk/
thuộc về khoa học
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "wetenschappelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Behorend bij of gebaseerd op de methoden en principes van de wetenschap.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een wetenschappelijk artikel."
"Đây là một bài báo khoa học."
"Ze hebben een wetenschappelijke benadering gekozen."
"Họ đã chọn một cách tiếp cận khoa học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Nó mô tả tính chất, đặc điểm liên quan đến khoa học. Ví dụ: 'een wetenschappelijk onderzoek' (một nghiên cứu khoa học).
