(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accuraat weergeven
B2
werkwoord B2 Tổng quát

accuraat weergeven

/ɑˈkyraːt ˈʋɛrˌɣeːvən/
thể hiện một cách chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "accuraat weergeven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets beschrijven of uiten op een manier die trouw is aan de werkelijkheid of zonder significante vertekening.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Miêu tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách trung thực với thực tế hoặc không có sự sai lệch đáng kể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De enquête moet de mening van de bevolking accuraat weergeven."

    "Cuộc khảo sát phải thể hiện ý kiến của người dân một cách chính xác."

  • "Hij probeerde de gebeurtenissen zo accuraat mogelijk weer te geven in zijn boek."

    "Anh ấy cố gắng thể hiện các sự kiện một cách chính xác nhất có thể trong cuốn sách của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nauwkeurig beschrijven(mô tả một cách chính xác) getrouw afbeelden(vẽ/miêu tả một cách trung thực)

Trái nghĩa

vervormen(bóp méo, xuyên tạc) onjuist voorstellen(trình bày sai lệch)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. 'weergeven' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'weer' sẽ đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'De kaart geeft de locatie accuraat weer.' (Bản đồ thể hiện vị trí một cách chính xác). Mạo từ không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) accuraat weergeven
Het is belangrijk om de informatie accuraat weer te geven.
(Điều quan trọng là trình bày thông tin một cách chính xác.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) geeft accuraat weer
Ik geef de situatie accuraat weer.
(Tôi mô tả tình huống một cách chính xác.)
Past Simple (quá khứ đơn) gaf accuraat weer
Hij gaf de gebeurtenissen accuraat weer.
(Anh ấy đã mô tả các sự kiện một cách chính xác.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) accuraat weergegeven
De resultaten zijn accuraat weergegeven in de grafiek.
(Kết quả được trình bày chính xác trong biểu đồ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De journalist probeerde de gebeurtenissen accuraat weer te geven in zijn artikel."

    "Nhà báo cố gắng mô tả các sự kiện một cách chính xác trong bài viết của mình."

  • "Het rapport geeft de financiële situatie van het bedrijf accuraat weer, zonder iets te verbergen."

    "Báo cáo mô tả chính xác tình hình tài chính của công ty, không che giấu điều gì."

  • "De kunstenaar probeert de emotie van het model accuraat weer te geven in haar schilderij."

    "Nữ họa sĩ cố gắng thể hiện chính xác cảm xúc của người mẫu trong bức tranh của mình."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het rapport moet de situatie accuraat weergeven om juiste beslissingen te kunnen nemen."

    "Báo cáo cần phải mô tả chính xác tình hình để có thể đưa ra những quyết định đúng đắn."

  • "Het is belangrijk om de cijfers accuraat weer te geven, anders kunnen er misverstanden ontstaan."

    "Việc thể hiện số liệu một cách chính xác là rất quan trọng, nếu không có thể xảy ra hiểu lầm."

  • "De kunstenaar probeerde de emotie op het doek accuraat weer te geven."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện một cách chính xác cảm xúc trên bức vẽ."

Quá khứ hoàn thành
  • "De journalist probeerde het incident accuraat weer te geven in zijn artikel."

    "Nhà báo đã cố gắng mô tả chính xác sự cố trong bài viết của mình."

  • "Nadat ze de brief had gelezen, voelde ze zich erg verdrietig."

    "Sau khi cô ấy đọc lá thư, cô ấy cảm thấy rất buồn."

  • "Ik wist niet dat hij de vuilnis had weggegooid, omdat hij erg stil was."

    "Tôi không biết rằng anh ấy đã đổ rác đi, vì anh ấy rất im lặng."

Động từ phản thân
  • "De journalist probeerde de gebeurtenissen zo accuraat mogelijk weer te geven."

    "Nhà báo đã cố gắng mô tả các sự kiện một cách chính xác nhất có thể."

  • "Ik was me gisteren aan het haasten om op tijd te komen."

    "Hôm qua tôi đã vội vã để đến đúng giờ."

  • "Ik denk dat hij de waarheid accuraat zal weergeven, omdat hij een eerlijk persoon is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ mô tả sự thật một cách chính xác, vì anh ấy là một người trung thực."

Chọn trợ động từ
  • "De journalist probeerde het interview accuraat weer te geven, maar hij had moeite met de nuances."

    "Nhà báo đã cố gắng thể hiện chính xác cuộc phỏng vấn, nhưng anh ta gặp khó khăn với các sắc thái."

  • "Het rapport moet de feiten accuraat weergeven, zodat de directie een weloverwogen beslissing kan nemen."

    "Báo cáo phải thể hiện chính xác các sự kiện, để ban quản lý có thể đưa ra quyết định sáng suốt."

  • "Zij heeft de gebeurtenissen in haar boek accuraat weergegeven, waardoor het verhaal zeer geloofwaardig is."

    "Cô ấy đã thể hiện chính xác các sự kiện trong cuốn sách của mình, điều này làm cho câu chuyện rất đáng tin cậy."