(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nauwkeurig beschrijven
B2
werkwoord B2 Nghệ thuật, Báo chí, Văn học, Nghiên cứu

nauwkeurig beschrijven

[ˈnɑu̯ˌkøːrəx bəˈsxrɛi̯və(n)]
miêu tả chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nauwkeurig beschrijven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand op een realistische en accurate manier voorstellen of weergeven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Miêu tả hoặc thể hiện điều gì đó hoặc ai đó một cách chân thực và chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kunstenaar weet hoe hij de schoonheid van de natuur nauwkeurig kan beschrijven in zijn schilderijen."

    "Người nghệ sĩ biết cách miêu tả chính xác vẻ đẹp của thiên nhiên trong những bức tranh của mình."

  • "De getuige kon de gebeurtenissen niet nauwkeurig beschrijven vanwege de stress."

    "Nhân chứng không thể miêu tả chính xác các sự kiện do căng thẳng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

accuraat weergeven(thể hiện một cách chính xác) getrouw afbeelden(vẽ/miêu tả trung thực)

Trái nghĩa

wazig omschrijven(miêu tả mờ nhạt/chung chung) vereenvoudigd voorstellen(trình bày/hình dung một cách đơn giản hóa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. 'Beschrijven' là động từ chính, mang nghĩa 'miêu tả'. 'Nauwkeurig' là trạng từ, mang nghĩa 'chính xác', bổ nghĩa cho 'beschrijven'. Cụm này diễn tả hành động miêu tả một cách chi tiết, đúng với thực tế. Động từ 'beschrijven' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) nauwkeurig beschrijven
Het is belangrijk om de situatie nauwkeurig te beschrijven.
(Việc mô tả tình hình một cách chính xác là rất quan trọng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beschrijf
Ik beschrijf de procedure stap voor stap.
(Tôi mô tả quy trình từng bước một.)
Past Simple (quá khứ đơn) beschreef
Hij beschreef het landschap met veel details.
(Anh ấy đã mô tả phong cảnh với rất nhiều chi tiết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) nauwkeurig beschreven
Het ongeluk is nauwkeurig beschreven in het rapport.
(Vụ tai nạn đã được mô tả chính xác trong báo cáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De kunstenaar probeerde het landschap zo nauwkeurig mogelijk te beschrijven, zodat de kijker de sfeer bijna kon voelen."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng mô tả phong cảnh một cách chính xác nhất có thể, để người xem gần như có thể cảm nhận được bầu không khí."

  • "Hij kan goed Nederlands spreken omdat hij veel oefent. (Modaal werkwoord 'kan')"

    "Anh ấy có thể nói tiếng Hà Lan tốt vì anh ấy luyện tập nhiều. (Động từ khuyết thiếu 'kan')"

  • "Zij moet morgen vroeg opstaan, want ze heeft een belangrijke afspraak. (Modaal werkwoord 'moet')"

    "Cô ấy phải dậy sớm vào ngày mai vì cô ấy có một cuộc hẹn quan trọng. (Động từ khuyết thiếu 'moet')"

Quá khứ đơn
  • "De kunstenaar probeerde het landschap nauwkeurig te beschrijven in zijn schilderij, met aandacht voor elk detail."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng mô tả chính xác phong cảnh trong bức tranh của mình, chú ý đến từng chi tiết."

  • "De auteur wist de personages zo nauwkeurig te beschrijven dat de lezers zich met hen konden identificeren."

    "Tác giả đã mô tả các nhân vật một cách chính xác đến nỗi độc giả có thể đồng cảm với họ."

  • "De wetenschapper probeerde het experiment nauwkeurig te beschrijven in zijn rapport, zodat andere onderzoekers het konden herhalen."

    "Nhà khoa học đã cố gắng mô tả chính xác thí nghiệm trong báo cáo của mình, để các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại nó."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De auteur wist de sfeer van de stad nauwkeurig te beschrijven, waardoor de lezer zich er direct in waande."

    "Tác giả đã mô tả chính xác bầu không khí của thành phố, khiến người đọc cảm thấy như đang ở đó ngay lập tức."

  • "Het is belangrijk om de procedure nauwkeurig te beschrijven, zodat er geen misverstanden ontstaan."

    "Điều quan trọng là phải mô tả quy trình một cách chính xác, để không có hiểu lầm nào xảy ra."

  • "De getuige kon de dader nauwkeurig beschrijven, wat de politie hielp bij het onderzoek."

    "Nhân chứng có thể mô tả chính xác thủ phạm, điều này đã giúp cảnh sát trong cuộc điều tra."

Quá khứ hoàn thành
  • "De journalist probeerde de situatie in het oorlogsgebied nauwkeurig te beschrijven, zodat lezers een helder beeld kregen van de verschrikkingen."

    "Nhà báo đã cố gắng mô tả chính xác tình hình ở khu vực chiến tranh, để độc giả có được một bức tranh rõ ràng về những kinh hoàng."

  • "Nadat hij het boek had gelezen, kon hij het personage nauwkeurig beschrijven aan zijn vrienden, inclusief alle kleine details."

    "Sau khi đọc xong cuốn sách, anh ấy có thể mô tả chính xác nhân vật cho bạn bè của mình, bao gồm tất cả các chi tiết nhỏ."

  • "Toen ik aankwam, had de trein al vertrokken."

    "Khi tôi đến, tàu đã khởi hành rồi."

Thì Tương lai
  • "De journalist probeerde de situatie in het oorlogsgebied nauwkeurig te beschrijven, zodat lezers de ernst ervan zouden begrijpen."

    "Nhà báo đã cố gắng mô tả chính xác tình hình ở khu vực chiến sự, để độc giả hiểu được mức độ nghiêm trọng của nó."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan om verse groenten te kopen. (Toekomst met 'zullen/gaan')"

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai để mua rau tươi. (Tương lai với 'zullen/gaan')"

  • "Omdat hij te laat was, moet hij de schade zelf betalen. (Bijzin met V2-regel: 'moet' is het werkwoord op de tweede plaats)"

    "Vì anh ấy đến muộn, anh ấy phải tự trả tiền thiệt hại. (Mệnh đề phụ với quy tắc V2: 'moet' là động từ ở vị trí thứ hai)"