vervormen
Định nghĩa "vervormen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets van zijn oorspronkelijke vorm laten afwijken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cong, vênh, méo mó (cái gì đó) khỏi hình dạng ban đầu của nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hitte heeft het plastic vervormd."
"Nhiệt độ đã làm biến dạng cái nhựa."
"De kritiek vervormde zijn kijk op de zaak."
"Sự chỉ trích đã làm sai lệch cái nhìn của anh ấy về vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách. Nó diễn tả hành động làm cho vật gì đó bị biến dạng, không còn giữ được hình dạng ban đầu. Nó có thể áp dụng cho cả vật lý và trừu tượng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vervormen | De hitte kan het plastic vervormen. (Nhiệt có thể làm biến dạng nhựa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vervorm | Ik vervorm de klei tot een vaas. (Tôi biến đất sét thành một cái bình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vervormde | De kunstenaar vervormde het metaal met een hamer. (Người nghệ sĩ đã biến dạng kim loại bằng một cái búa.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vervormd | Het plastic is vervormd door de zon. (Nhựa đã bị biến dạng bởi ánh nắng mặt trời.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De hitte kan het plastic vervormen."
"Sức nóng có thể làm biến dạng nhựa."
-
"Het is belangrijk om op tijd te vertrekken."
"Điều quan trọng là phải khởi hành đúng giờ."
-
"Ik beloof je dat ik je morgen zal opbellen. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."
-
"De hitte kan het plastic vervormen."
"Nhiệt độ cao có thể làm biến dạng nhựa."
-
"Ik heb de brief al geschreven."
"Tôi đã viết lá thư rồi."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij hebben de kamer schoongemaakt."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi đã dọn dẹp phòng."
