(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adieu
A2
tussenwerpsel A2 Giao tiếp, Văn hóa

adieu

[aːˈdjøː]
vĩnh biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "adieu" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Afscheidsgroet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạm biệt; vĩnh biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Adieu, mijn vriend, we zien elkaar nooit meer terug."

    "Vĩnh biệt, bạn của tôi, chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại nhau nữa."

  • "Met een laatste zucht zei ze adieu tegen haar oude leven."

    "Với một hơi thở cuối cùng, cô ấy nói lời vĩnh biệt với cuộc sống cũ của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hallo(xin chào) welkom(chào mừng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được dùng để tạm biệt, thường mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển hơn so với 'dag' hay 'tot ziens'. Nó thể hiện sự chia ly cuối cùng hoặc kéo dài. Trong tiếng Việt, 'vĩnh biệt' cũng mang ý nghĩa tương tự.

Ngữ pháp (Grammatica)