(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hallo
A1
tussenwerpsel A1 Giao tiếp cơ bản

hallo

/ɦɑˈloː/
alo
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hallo" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wordt gebruikt als begroeting of om een telefoongesprek te beginnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng như một lời chào hoặc để bắt đầu một cuộc trò chuyện qua điện thoại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hallo, met wie spreek ik?"

    "Alo, tôi đang nói chuyện với ai vậy?"

  • "Hallo, is daar iemand?"

    "Alo, có ai ở đó không?"

  • "Hallo! Kom je binnen."

    "Alo! Mời bạn vào."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hoi(chào) dag(chào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'hallo' cũng được dùng như một lời chào phổ biến, tương tự như 'alo' trong tiếng Việt, đặc biệt khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc khi gặp gỡ ai đó. Đây là một từ cảm thán (tussenwerpsel) nên không cần mạo từ hay chia số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)