(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afdwingbaar
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Luật pháp, Kinh doanh

afdwingbaar

/ɑfˈdʋɪŋ.baːr/
có thể thi hành
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afdwingbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om door de wet te worden geëist of uitgevoerd; geldig (met betrekking tot wetten, regels, contracten...).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể thi hành; có thể thực thi; có hiệu lực (về luật pháp, quy định, hợp đồng...).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze clausule in het contract is niet afdwingbaar."

    "Điều khoản này trong hợp đồng không thể thi hành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

niet-afdwingbaar(không thể thi hành)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả tính chất pháp lý của một điều khoản, quy định hoặc hợp đồng.

Ngữ pháp (Grammatica)