(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitvoerbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

uitvoerbaar

/ˈœytfurdərbar/
có thể chạy được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitvoerbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om te worden uitgevoerd, met name een computerprogramma dat kan worden uitgevoerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng chạy được, đặc biệt là một chương trình máy tính có thể thực thi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze code is niet uitvoerbaar op dit systeem."

    "Đoạn mã này không thể chạy được trên hệ thống này."

  • "Zorg ervoor dat het bestand uitvoerbaar is voordat je het probeert te starten."

    "Hãy chắc chắn rằng tệp tin có thể chạy được trước khi bạn cố gắng khởi động nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

draaibaar(có thể chạy được, có thể quay được) werkend(hoạt động)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả khả năng thực thi của một chương trình máy tính. Không có mạo từ đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)