(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rechtsgeldig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Luật

rechtsgeldig

'rɛxʦxɛldɪx
hợp đồng có hiệu lực thi hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rechtsgeldig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Juridisch geldig en afdwingbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể thi hành; hợp lệ và có tính ràng buộc về mặt pháp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit contract is rechtsgeldig."

    "Hợp đồng này có hiệu lực thi hành."

  • "Zorg ervoor dat het document rechtsgeldig is voordat u het ondertekent."

    "Hãy chắc chắn rằng tài liệu có hiệu lực thi hành trước khi bạn ký."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một hợp đồng hoặc thỏa thuận có giá trị pháp lý và có thể được thực thi trước pháp luật.

Ngữ pháp (Grammatica)