(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afgeleid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Hành vi học

afgeleid

/ˈɑfχəˌlɛit/
bị xao nhãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afgeleid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om zich te concentreren op iets omdat de aandacht naar een andere richting wordt getrokken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất tập trung, bị xao nhãng, không thể tập trung vào một việc gì đó vì sự chú ý bị kéo sang hướng khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De luidruchtige kinderen maakten het voor de leraar moeilijk om zich te concentreren, hij was voortdurend afgeleid."

    "Lũ trẻ ồn ào khiến giáo viên khó tập trung, ông ấy liên tục bị xao nhãng."

  • "Als je constant op je telefoon kijkt, zul je snel afgeleid zijn van je werk."

    "Nếu bạn liên tục nhìn vào điện thoại, bạn sẽ nhanh chóng bị xao nhãng khỏi công việc của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

concentratieproblemen(vấn đề tập trung) verstrooid(lơ đãng)

Trái nghĩa

geconcentreerd(tập trung) gefocust(tập trung, chú trọng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là một tính từ trong tiếng Hà Lan, mô tả trạng thái mất tập trung. Nó thường được dùng để diễn tả việc ai đó không thể tập trung vào công việc hoặc học tập do bị phân tâm bởi những thứ khác. Ví dụ: 'Hij is snel afgeleid.' (Anh ấy dễ bị xao nhãng).

Ngữ pháp (Grammatica)