(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verstrooid
B1
adjectief B1 Tổng quát

verstrooid

/vərˈstrɔyt/
chia cắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verstrooid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet geconcentreerd; met de aandacht ergens anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc phần; rời rạc hoặc không hoàn chỉnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was te verstrooid om het gesprek te volgen."

    "Anh ấy quá đãng trí để có thể theo dõi cuộc trò chuyện."

  • "Met een verstrooid gebaar zocht ze naar haar sleutels."

    "Với một cử chỉ lơ đãng, cô ấy tìm kiếm chìa khóa của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verstrooid' trong tiếng Hà Lan thường mang nghĩa là 'lơ đãng', 'đãng trí', 'mất tập trung'. Nó miêu tả trạng thái tinh thần của một người không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh vì tâm trí họ đang ở một nơi khác. Nghĩa này tương đồng với 'chia cắt' trong tiếng Việt khi nói về sự phân tán về mặt tinh thần, không hoàn toàn kết nối với thực tại.

Ngữ pháp (Grammatica)