(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geconcentreerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

geconcentreerd

/ɣə(n)sɔnˈtreːrt/
đậm đặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geconcentreerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

sterk geconcentreerd, met een hoge concentratie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đậm đặc, cô đặc; tập trung cao độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oplossing is erg geconcentreerd."

    "Dung dịch rất đậm đặc."

  • "Hij werkte geconcentreerd aan zijn project."

    "Anh ấy làm việc tập trung cao độ cho dự án của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geïnvesteerd(đầu tư (tập trung)) gevat(sắc sảo, thông minh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'geconcentreerd' trong tiếng Hà Lan thường được dùng làm tính từ, tương tự như 'đậm đặc' hoặc 'cô đặc' trong tiếng Việt. Nó mô tả trạng thái tập trung cao độ, dù là về mặt vật lý (ví dụ: dung dịch đậm đặc) hay tinh thần (ví dụ: sự tập trung của con người). Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Tuy nhiên, khi danh từ hóa, nó có thể đi với mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)