(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afnemend
B2
adjectief B2 General

afnemend

/ˈɑfnemənt/
suy giảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afnemend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geleidelijk kleiner of zwakker wordend; in verval.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn; đang suy giảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische groei is afnemend."

    "Tăng trưởng kinh tế đang suy giảm."

  • "Er is een afnemende interesse in die politieke partij."

    "Có một sự quan tâm ngày càng giảm đối với đảng phái chính trị đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vermindering(sự giảm bớt) daling(sự suy giảm)

Trái nghĩa

groeiend(đang tăng trưởng) toenemend(đang tăng lên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi đứng độc lập. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó thường đứng trước danh từ đó và có thể biến đổi theo giống và số của danh từ (ví dụ: 'een afnemende interesse', 'de afnemende druk').

Ngữ pháp (Grammatica)