(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afscheiden
B2
werkwoord B2 Chính trị, Lịch sử

afscheiden

/ˈɑfsxɛidə(n)/
ly khai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afscheiden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich losmaken van een staat, verbond of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính thức rút khỏi tư cách thành viên của một liên bang, liên minh, hoặc tổ chức chính trị hoặc tôn giáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De provincie dreigde zich af te scheiden van de federale republiek."

    "Tỉnh đó đe dọa ly khai khỏi nước cộng hòa liên bang."

  • "Sommige groepen probeerden zich af te scheiden om een eigen natie te stichten."

    "Một số nhóm đã cố gắng ly khai để thành lập một quốc gia riêng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afzonderen(tách biệt, cô lập) losmaken(cởi trói, giải phóng)

Trái nghĩa

aanhechten(sáp nhập, hợp nhất) integreren(hội nhập, tích hợp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu chia thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, 'af' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: 'De regio wil zich afscheiden van het land.' (Vùng đó muốn ly khai khỏi đất nước).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afscheiden
De boom begon hars af te scheiden.
(Cái cây bắt đầu tiết ra nhựa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) scheid af
Ik scheid afval thuis.
(Tôi phân loại rác thải tại nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) scheidde af
De rivier scheidde de twee landen af.
(Con sông đã chia cắt hai quốc gia.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgescheiden
Het afgescheiden stuk land was nu een eiland.
(Mảnh đất bị chia cắt giờ là một hòn đảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De provincie overweegt zich af te scheiden van het land, wat tot politieke onrust leidt."

    "Tỉnh đang cân nhắc tách khỏi đất nước, dẫn đến bất ổn chính trị."

  • "Ik maak de oefeningen af voordat ik naar bed ga. (Afmaken is een scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi hoàn thành các bài tập xong trước khi đi ngủ. (Afmaken là một động từ tách)"

  • "Ik weet dat hij de taak morgen afmaakt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ vào ngày mai."

Thì Tương lai
  • "Het afscheiden van Catalonië van Spanje is een complex politiek vraagstuk."

    "Việc Catalonia ly khai khỏi Tây Ban Nha là một vấn đề chính trị phức tạp."

  • "De partij overweegt zich af te scheiden van de coalitie, omdat ze het niet eens zijn met het beleid."

    "Đảng đang xem xét ly khai khỏi liên minh, vì họ không đồng ý với chính sách này."

  • "Ik denk dat ze zich uiteindelijk zullen afscheiden, als de situatie niet verbetert."

    "Tôi nghĩ rằng cuối cùng họ sẽ ly khai, nếu tình hình không được cải thiện."