(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integreren
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Giáo dục

integreren

/inteˈɣreːrə(n)/
tích hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "integreren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het samenvoegen van verschillende delen of elementen tot een geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kết hợp (một thứ) với một thứ khác để chúng trở thành một thể thống nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee bedrijven zullen hun activiteiten integreren."

    "Hai công ty sẽ tích hợp các hoạt động của họ."

  • "Het is belangrijk dat nieuwe werknemers zich snel integreren in het team."

    "Điều quan trọng là nhân viên mới hòa nhập nhanh chóng vào đội ngũ."

  • "Deze software kan eenvoudig worden geïntegreerd met uw bestaande systemen."

    "Phần mềm này có thể dễ dàng được tích hợp với các hệ thống hiện có của bạn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'integreren' thường không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là kết hợp, hợp nhất hoặc hòa nhập một cái gì đó thành một thể thống nhất hoặc để một cái gì đó hòa nhập vào một nhóm hoặc môi trường.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) integreren
Het is belangrijk om te integreren in de maatschappij.
(Điều quan trọng là phải hòa nhập vào xã hội.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) integreer
Ik integreer nieuwe technologieën in mijn workflow.
(Tôi tích hợp các công nghệ mới vào quy trình làm việc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) integreerde
Hij integreerde snel in het team.
(Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào đội.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geïntegreerd
De nieuwe software is succesvol geïntegreerd.
(Phần mềm mới đã được tích hợp thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het bedrijf probeert nieuwe technologieën te integreren in hun bestaande systemen."

    "Công ty đang cố gắng tích hợp các công nghệ mới vào các hệ thống hiện có của họ."

  • "De overheid wil immigranten beter integreren in de Nederlandse samenleving."

    "Chính phủ muốn hội nhập người nhập cư tốt hơn vào xã hội Hà Lan."

  • "Ik begrijp dat je je zorgen maakt, maar je moet de instructies opvolgen."

    "Tôi hiểu rằng bạn lo lắng, nhưng bạn phải tuân theo các hướng dẫn."

Quá khứ đơn
  • "De school probeert nieuwe leerlingen te integreren in de bestaande groep."

    "Trường học cố gắng hòa nhập những học sinh mới vào nhóm hiện tại."

  • "Ik werkte gisteren de hele dag aan mijn project. (V2-regel)"

    "Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày cho dự án của mình."

  • "Zij ruimde de kamer op, omdat haar moeder dat vroeg. (Scheidbaar werkwoord + Bijzin)"

    "Cô ấy dọn dẹp phòng vì mẹ cô ấy yêu cầu."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het bedrijf probeert nieuwe technologieën te integreren in hun bestaande systemen."

    "Công ty đang cố gắng tích hợp các công nghệ mới vào hệ thống hiện có của họ."

  • "Nadat hij de Nederlandse les had afgerond, had hij de taal snel geleerd. (Voltooid Verleden Tijd, V2-regel)"

    "Sau khi anh ấy hoàn thành bài học tiếng Hà Lan, anh ấy đã học ngôn ngữ này một cách nhanh chóng. (Quá khứ hoàn thành, quy tắc V2)"

  • "Ik denk dat hij gisteren de vuilnis heeft weggebracht, omdat de container leeg is. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy đã đổ rác ngày hôm qua, bởi vì thùng rác trống không. (Động từ tách, Mệnh đề phụ)"