(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afstappen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

afstappen

/ˈɑfˌstɑpə(n)/
xuống (ngựa, xe)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afstappen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van een rijdier of voertuig afkomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuống ngựa, xe đạp hoặc phương tiện khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ruiter stapte van zijn paard af."

    "Người cưỡi ngựa xuống ngựa của mình."

  • "Zodra we bij het station waren, stapten we af."

    "Ngay khi chúng tôi đến ga, chúng tôi đã xuống xe."

  • "Kun je me helpen om van de fiets af te stappen?"

    "Bạn có thể giúp tôi xuống xe đạp được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại, tiền tố 'af' sẽ tách ra và đứng cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: Hij stapt van zijn fiets af. (Anh ấy xuống xe đạp của mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afstappen
We moeten hier afstappen.
(Chúng ta phải xuống xe ở đây.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stap af
Ik stap hier af.
(Tôi xuống xe ở đây.)
Past Simple (quá khứ đơn) stapte af
Hij stapte gisteren af.
(Hôm qua anh ấy đã xuống xe.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgestapt
Ze is bij het station afgestapt.
(Cô ấy đã xuống xe ở ga.)