(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitstappen
A2
werkwoord A2 Du lịch, Vận tải

uitstappen

/ˈœy̯tˌstɑ.pə(n)/
xuống (tàu, máy bay)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitstappen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voertuig (zoals een trein, bus, tram, vliegtuig of boot) verlaten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuống tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten hier uitstappen."

    "Chúng ta phải xuống ở đây."

  • "Zij stapte uit de trein."

    "Cô ấy xuống tàu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

uitstappen là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần tiền tố 'uit' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ ở thì hiện tại đơn (onvoltooid tegenwoordige tijd) và thì quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd). Ví dụ: Ik stap uit. Hij stapte uit.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitstappen
Het is tijd om uit te stappen.
(Đã đến lúc phải xuống xe.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stap uit
Ik stap nu uit de bus.
(Bây giờ tôi xuống xe buýt.)
Past Simple (quá khứ đơn) stapte uit
Hij stapte gisteren uit de trein.
(Hôm qua anh ấy đã xuống tàu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgestapt
Ze is bij de verkeerde halte uitgestapt.
(Cô ấy đã xuống nhầm trạm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De passagiers moeten bij het volgende station uitstappen."

    "Hành khách phải xuống xe ở ga tiếp theo."

  • "Het is belangrijk de juiste trein te nemen om niet verkeerd uit te stappen."

    "Điều quan trọng là phải đi đúng chuyến tàu để không xuống nhầm."

  • "Ik probeer altijd op tijd te komen, om de trein niet te missen."

    "Tôi luôn cố gắng đến đúng giờ để không bị lỡ chuyến tàu."

Quá khứ hoàn thành
  • "Toen de trein aankwam, besloot de passagier om uit te stappen."

    "Khi tàu đến, hành khách quyết định xuống tàu."

  • "De reizigers zijn bij het volgende station uitgestapt."

    "Các hành khách đã xuống tại ga tiếp theo."

  • "Nadat ik was uitgestapt, merkte ik dat ik mijn telefoon was vergeten."

    "Sau khi tôi xuống xe, tôi nhận ra rằng tôi đã quên điện thoại của mình."

Chọn trợ động từ
  • "We moeten bij het volgende station uitstappen."

    "Chúng ta phải xuống xe ở ga tiếp theo."

  • "De passagiers stappen uit de bus."

    "Các hành khách xuống xe buýt."

  • "Ik ben bij de halte uitgestapt."

    "Tôi đã xuống xe ở trạm dừng."