opstappen
Định nghĩa "opstappen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een stap voorwaarts doen; voortbewegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bước về phía trước; tiến lên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik moet op de bus opstappen."
"Tôi phải lên xe buýt."
"Hij stapt af van zijn functie als voorzitter."
"Anh ấy rời khỏi chức vụ chủ tịch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại và quá khứ đơn, 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik stap op. Hij stapte op. Nghĩa của 'opstappen' có thể là bước lên một phương tiện giao thông (xe buýt, tàu hỏa, xe đạp), hoặc rời khỏi một vị trí, chức vụ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | opstappen | Het is tijd om op te stappen. (Đã đến lúc phải từ chức.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stap op | Ik stap nu op. (Tôi từ chức bây giờ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stapte op | Hij stapte op vanwege de controverse. (Anh ấy đã từ chức vì vụ tranh cãi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | opgestapt | Ze is opgestapt na het schandaal. (Cô ấy đã từ chức sau vụ bê bối.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Je moet nu echt opstappen en je kans grijpen."
"Bạn thực sự phải bước lên ngay bây giờ và nắm lấy cơ hội của mình."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."
-
"Hij zei dat hij morgen zou komen."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."
-
"De reizigers moesten snel opstappen omdat de trein op het punt stond te vertrekken."
"Các hành khách phải lên tàu nhanh chóng vì tàu sắp khởi hành."
-
"Het is belangrijk om op tijd op te stappen als je de bus wilt halen."
"Điều quan trọng là phải lên (xe) đúng giờ nếu bạn muốn bắt được xe buýt."
-
"Na lang aarzelen besloot ze toch op te stappen en een nieuwe uitdaging aan te gaan."
"Sau một thời gian dài do dự, cuối cùng cô ấy quyết định bước tiếp và chấp nhận một thử thách mới."
-
"De reiziger moest opstappen om de trein niet te missen."
"Hành khách phải bước lên để không lỡ chuyến tàu."
-
"Nadat zij de marathon had gelopen, was ze erg moe."
"Sau khi cô ấy đã chạy marathon, cô ấy rất mệt."
-
"Ik had begrepen dat hij naar Nederland was verhuisd."
"Tôi đã hiểu rằng anh ấy đã chuyển đến Hà Lan."
-
"De reizigers moesten opstappen in de bus."
"Hành khách phải lên xe buýt."
-
"Ik zal morgen naar Amsterdam gaan."
"Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."
-
"Hij zegt dat hij morgen zijn huiswerk zal maken."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ làm bài tập về nhà vào ngày mai."
