(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afstotend
B2
adjectief B2 Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông vận tải

afstotend

/ˌɑfstoːtənt/
có tính chất đẩy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afstotend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een kracht uitoefenend die iets of iemand wegduwt of afkeer opwekt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có sức đẩy, có khả năng đẩy ai đó hoặc cái gì đó đi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De magneet had een afstotende kracht."

    "Nam châm có một lực đẩy."

  • "Zijn gedrag was erg afstotend."

    "Hành vi của anh ấy rất đáng ghê tởm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

repulsief(có tính chất đẩy, gây khó chịu) onaantrekkelijk(không hấp dẫn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'afstotend' có nghĩa là 'có tính chất đẩy' hoặc 'gây khó chịu, ghê tởm'. Khi mô tả một vật có lực đẩy, nó có nghĩa tương tự như 'repulsief'. Khi mô tả cảm xúc, nó mang nghĩa tiêu cực, gây cảm giác khó chịu.

Ngữ pháp (Grammatica)