(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onaantrekkelijk
B1
adjectief B1 Chung

onaantrekkelijk

/ɔnˈɑːtrɛktəkh/
không hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onaantrekkelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet mooi of aantrekkelijk om te zien.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dễ nhìn; không hấp dẫn hoặc xinh đẹp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis was oud en onaantrekkelijk."

    "Ngôi nhà cũ kỹ và không hấp dẫn."

  • "Zijn gedrag was erg onaantrekkelijk."

    "Thái độ của anh ấy rất khó chịu/không thể chấp nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

lelijk(xấu xí) niet mooi(không đẹp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onaantrekkelijk' dùng để miêu tả cái gì đó hoặc ai đó không thu hút, không đẹp mắt. Nó đối nghĩa với 'aantrekkelijk' (hấp dẫn, thu hút). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Số nhiều giữ nguyên hình thức, ví dụ: 'onaantrekkelijke huizen'.

Ngữ pháp (Grammatica)