(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aantrekkelijk
A2
adjectief A2 Chung

aantrekkelijk

/ˈɑntrɛkələk/
hấp dẫn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aantrekkelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om mensen aan te trekken of interesse te wekken; boeiend, boeiend, volledig de aandacht of interesse van iemand vasthouden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút hoàn toàn sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat programma is erg aantrekkelijk voor jongeren."

    "Chương trình đó rất hấp dẫn đối với giới trẻ."

  • "Ze vond hem een aantrekkelijke man."

    "Cô ấy thấy anh ấy là một người đàn ông hấp dẫn."

  • "De prijs is aantrekkelijk, maar de kwaliteit is twijfelachtig."

    "Giá cả thì hấp dẫn, nhưng chất lượng thì đáng nghi ngờ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'aantrekkelijk' dùng để miêu tả người, vật, hoặc ý tưởng có sức hút, lôi cuốn. Nó tương đương với 'hấp dẫn', 'lôi cuốn' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)