(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afzonderlijke
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

afzonderlijke

/ɑfˈzɔndərˌlɛɪkə/
các món đồ riêng lẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afzonderlijke" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bestaand of gebeurend onafhankelijk of apart.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng lẻ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De afzonderlijke onderdelen van de machine werden gecontroleerd."

    "Các bộ phận riêng lẻ của máy đã được kiểm tra."

  • "Elk van de afzonderlijke problemen vereist een andere aanpak."

    "Mỗi vấn đề riêng lẻ đòi hỏi một cách tiếp cận khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aparte(riêng biệt) individuele(cá nhân, riêng lẻ)

Trái nghĩa

gezamenlijke(chung, tập thể) gecombineerde(kết hợp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'afzonderlijke' thường được dùng để chỉ các vật thể hoặc sự việc riêng biệt, không liên quan đến nhau. Nó tương đương với 'riêng lẻ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)