(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onafhankelijk
B1
adjectief B1 Xã hội, Kinh tế, Tâm lý học

onafhankelijk

/ɔn.ɑf.ˈɦɑŋ.klək/
độc lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onafhankelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet afhankelijk van anderen om te leven of te bestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không phụ thuộc vào người khác để sinh sống hoặc tồn tại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Nederland werd in 1945 onafhankelijk van Duitsland."

    "Hà Lan độc lập khỏi Đức vào năm 1945."

  • "Het kind leert om onafhankelijk te zijn."

    "Đứa trẻ đang học cách tự lập."

  • "Ze wil een onafhankelijke carrière opbouwen."

    "Cô ấy muốn xây dựng một sự nghiệp độc lập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onafhankelijk' có nghĩa là 'độc lập', 'không phụ thuộc'. Nó mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người, một quốc gia, một tổ chức hoặc một điều gì đó không bị chi phối hay lệ thuộc vào bên ngoài. Ví dụ: 'een onafhankelijk land' (một quốc gia độc lập), 'ze is een onafhankelijke vrouw' (cô ấy là một người phụ nữ độc lập).

Ngữ pháp (Grammatica)