apart
/ɑˈpɑrt/
một cách riêng biệt
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "apart" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách riêng biệt; không cùng nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee huizen staan apart."
"Hai ngôi nhà đó đứng tách biệt nhau."
"Ze leven apart van elkaar."
"Họ sống một cách riêng biệt với nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'một cách riêng biệt' hoặc 'tách rời' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để diễn tả sự tách biệt về không gian hoặc sự không đi cùng nhau.
