alles geven
Định nghĩa "alles geven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zich volledig inspannen; het maximale doen wat men kan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng hết sức; làm hết khả năng của mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft alles gegeven in de wedstrijd."
"Anh ấy đã cố gắng hết sức trong trận đấu."
"Om die baan te krijgen, moest ze alles geven."
"Để có được công việc đó, cô ấy phải cố gắng hết sức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ chỉ sự cố gắng hết mình. Không có mạo từ đi kèm vì nó là động từ. Động từ 'geven' (cho) là động từ thường, không phải động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | alles geven | Ik wil alles geven om mijn doel te bereiken. (Tôi muốn dốc hết sức để đạt được mục tiêu của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | geef alles | Ik geef alles wat ik heb om mijn familie te steunen. (Tôi dốc hết mọi thứ tôi có để hỗ trợ gia đình mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | gaf alles | Hij gaf alles tijdens de wedstrijd, maar het was niet genoeg. (Anh ấy đã dốc hết sức trong trận đấu, nhưng vẫn không đủ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | alles gegeven | Ze heeft alles gegeven om haar bedrijf succesvol te maken. (Cô ấy đã dốc hết sức để làm cho công ty của mình thành công.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten alles geven om de wedstrijd te winnen."
"Chúng ta phải cố gắng hết sức để thắng trận đấu."
-
"Zij heeft alles gegeven tijdens de marathon, maar ze kon niet meer."
"Cô ấy đã cố gắng hết sức trong suốt cuộc chạy marathon, nhưng cô ấy không thể cố thêm được nữa."
-
"Je moet alles geven als je je dromen wilt bereiken."
"Bạn phải cố gắng hết sức nếu bạn muốn đạt được ước mơ của mình."
-
"Ik ga alles geven tijdens de marathon, want ik wil mijn persoonlijke record verbreken."
"Tôi sẽ cố gắng hết sức trong cuộc đua marathon, vì tôi muốn phá kỷ lục cá nhân của mình."
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten met mijn vrienden. (Onvoltooid Verleden)"
"Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè. (Quá khứ đơn)"
-
"Hij beloofde dat hij de afwas zou afwassen. (Bijzin met 'afwassen' aan het einde, scheidbaar werkwoord) - V2 regel: Hij beloofde het gisteren. (beloofde is op de tweede positie)"
"Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ rửa bát. (Câu phụ với 'afwassen' ở cuối câu, động từ tách) - Quy tắc V2: Hôm qua anh ấy đã hứa điều đó. (beloofde ở vị trí thứ hai)"
-
"Ik ga alles geven tijdens de marathon om mijn persoonlijke record te verbeteren."
"Tôi sẽ cố gắng hết sức trong cuộc thi marathon để cải thiện kỷ lục cá nhân của mình."
-
"Het team moet alles geven in de finale als ze willen winnen."
"Đội cần phải cố gắng hết sức trong trận chung kết nếu họ muốn giành chiến thắng."
-
"Ze heeft alles gegeven om haar droombaan te bemachtigen."
"Cô ấy đã cố gắng hết sức để có được công việc mơ ước của mình."
-
"Tijdens de marathon gaf hij alles om de finish te halen."
"Trong suốt cuộc thi marathon, anh ấy đã cố gắng hết sức để về đích."
-
"Ze gaf alles tijdens de presentatie, waardoor ze de jury imponeerde."
"Cô ấy đã cống hiến hết mình trong buổi thuyết trình, nhờ đó cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo."
-
"We moeten alles geven als we deze wedstrijd willen winnen."
"Chúng ta phải cố gắng hết sức nếu muốn thắng cuộc thi này."
