(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zijn best doen
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 General English

zijn best doen

'zɛin bɛst dun
cố gắng hết sức mình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zijn best doen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Al het mogelijke doen; zich maximaal inspannen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố gắng hết sức mình; làm hết khả năng của mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed zijn best om de race te winnen."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để thắng cuộc đua."

  • "Je moet je best doen om je doelen te bereiken."

    "Bạn phải cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

zich laten gaan(buông thả bản thân) het erbij laten zitten(bỏ mặc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Hij doet altijd zijn best op school om goede cijfers te halen."

    "Anh ấy luôn cố gắng hết mình ở trường để đạt được điểm tốt."

  • "Zij deden hun best om de wedstrijd te winnen, maar het lukte helaas niet."

    "Họ đã cố gắng hết mình để giành chiến thắng trong trận đấu, nhưng tiếc là không thành công."

  • "Ik deed mijn best om de presentatie op tijd af te krijgen, hoewel ik veel andere taken had."

    "Tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành bài thuyết trình đúng thời hạn, mặc dù tôi có rất nhiều nhiệm vụ khác."

Thì Hiện tại đơn
  • "De atleet zal zijn best doen om de gouden medaille te winnen."

    "Vận động viên sẽ cố gắng hết sức để giành huy chương vàng."

  • "Mijn broer doet altijd zijn best op school, want hij wil goede cijfers halen."

    "Anh trai tôi luôn cố gắng hết sức ở trường, vì anh ấy muốn đạt điểm cao."

  • "Zij doet haar best om Nederlands te leren, hoewel het een moeilijke taal is."

    "Cô ấy cố gắng hết sức để học tiếng Hà Lan, mặc dù đó là một ngôn ngữ khó."

Động từ phản thân
  • "Hij moet zijn best doen om het examen te halen."

    "Anh ấy phải cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi."

  • "Zij doet altijd haar best om haar collega's te helpen."

    "Cô ấy luôn cố gắng hết sức để giúp đỡ đồng nghiệp của mình."

  • "We moeten allemaal ons best doen om de deadline te halen."

    "Tất cả chúng ta phải cố gắng hết sức để kịp thời hạn."

Thì Tương lai
  • "Hij zal zijn best doen om het examen te halen."

    "Anh ấy sẽ cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi."

  • "De studenten gaan hun best doen om de opdracht op tijd af te ronden."

    "Các sinh viên sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành bài tập đúng hạn."

  • "Ik denk dat zij hun best zullen doen, omdat ze de baan graag willen."

    "Tôi nghĩ rằng họ sẽ cố gắng hết sức, bởi vì họ rất muốn công việc đó."