(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alternatief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Khoa học

alternatief

/ɑltərnaːˈtif/
thay thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "alternatief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschikbaar als een andere mogelijkheid of optie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sẵn như một khả năng hoặc lựa chọn khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is geen alternatieve route."

    "Không có tuyến đường thay thế nào."

  • "We hebben een alternatief plan bedacht."

    "Chúng tôi đã nghĩ ra một kế hoạch thay thế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vervangend(thay thế) ander(khác)

Trái nghĩa

enige(duy nhất) hoofdzakelijk(chính yếu)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'alternatief' không có mạo từ đi kèm. Nó có nghĩa là 'thay thế', 'khả thi khác'. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)