(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ander
A2
adjectief A2 General Vocabulary

ander

/ˈɑndər/
khác
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ander" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet dezelfde, verschillend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khác với cái đã được đề cập hoặc biết đến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil graag een ander boek lezen."

    "Tôi muốn đọc một quyển sách khác."

  • "Zij heeft een heel ander idee over het project."

    "Cô ấy có một ý tưởng hoàn toàn khác về dự án."

  • "Kun je me een andere pen geven?"

    "Bạn có thể cho tôi một cây bút khác không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dezelfde(giống nhau, như cũ) gelijk(giống nhau, tương tự)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'ander' thường đi kèm với mạo từ xác định ('de' hoặc 'het') hoặc mạo từ bất định ('een'). Ví dụ: 'een ander boek' (một quyển sách khác), 'de andere dag' (ngày hôm kia/hôm kia). Khi đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, 'ander' thường được dùng ở dạng 'andere'. Ví dụ: 'andere mensen' (những người khác), 'andere informatie' (thông tin khác). Nó cũng có thể đứng một mình như một đại từ khi danh từ đã rõ nghĩa trong ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)