(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enige
A2
adjectief A2 Tổng quát

enige

/ˈenɪɣə/
chỉ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "enige" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Alleen, niet meer dan één.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duy nhất, chỉ có một.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is de enige zoon van zijn ouders."

    "Anh ấy là người con trai duy nhất của cha mẹ mình."

  • "Dit is de enige manier om te slagen."

    "Đây là cách duy nhất để thành công."

  • "Ze had nog enige hoop."

    "Cô ấy vẫn còn một chút hy vọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alleenstaande(độc thân, đơn lẻ) uitsluitende(độc quyền, duy nhất)

Trái nghĩa

meerdere(nhiều hơn, một vài) allerlei(đủ loại, mọi loại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, thường đứng trước danh từ. Nó mang nghĩa 'chỉ có một', 'duy nhất'. Khi đứng trước một danh từ số ít đếm được, 'enige' thường đi với mạo từ không xác định 'een' hoặc không có mạo từ. Ví dụ: 'de enige zoon' (người con trai duy nhất), 'een enige kans' (một cơ hội duy nhất). Lưu ý sắc thái nghĩa: 'enige' có thể mang nghĩa 'một vài' hoặc 'một số', khác với nghĩa 'duy nhất' khi được sử dụng độc lập hoặc khi đi với các từ như 'man' (người đàn ông). Ví dụ: 'enige vrienden' (một vài người bạn).

Ngữ pháp (Grammatica)