(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbaatzuchtig
B2
bijwoord B2 Đạo đức, Hành vi con người

onbaatzuchtig

/ɔm'baːt.zʏx.təx/
một cách vị tha
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbaatzuchtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder eigenbelang; niet aan zichzelf denkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vị tha; không quan tâm đến bản thân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gaf haar tijd en energie onbaatzuchtig aan de gemeenschap."

    "Cô ấy đã cống hiến thời gian và năng lượng của mình một cách vị tha cho cộng đồng."

  • "Hij hielp haar onbaatzuchtig, zonder iets terug te verwachten."

    "Anh ấy đã giúp cô ấy một cách vị tha, mà không mong đợi nhận lại bất cứ điều gì."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

altruïstisch(vị tha, bác ái) zelfloos(không vị kỷ, không tư lợi)

Trái nghĩa

egoïstisch(ích kỷ) zelfzuchtig(tự tư, ích kỷ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'một cách vị tha', 'không màng lợi ích cá nhân'. Nó thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ để diễn tả cách thức thực hiện hành động. Ví dụ: 'Hij handelde onbaatzuchtig.' (Anh ấy đã hành động một cách vị tha).

Ngữ pháp (Grammatica)