amateuristisch
/ˌɑmatørˈtɪstis/
lời khuyên nghiệp dư
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "amateuristisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebrek aan professionele vaardigheden of kennis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn amateuristische aanpak leidde tot een mislukking."
"Cách tiếp cận nghiệp dư của anh ấy dẫn đến thất bại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ, không cần mạo từ.
