professioneel
Định nghĩa "professioneel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Behorend bij of passend bij een beroep.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc thuộc về một nghề nghiệp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij handelt altijd erg professioneel."
"Anh ấy luôn hành động rất chuyên nghiệp."
"De organisatie heeft een professioneel team."
"Tổ chức có một đội ngũ chuyên nghiệp."
"Ze gaf professioneel advies over de investeringen."
"Cô ấy đã đưa ra lời khuyên chuyên nghiệp về các khoản đầu tư."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, thường được dùng để mô tả người hoặc hành động có liên quan đến nghề nghiệp một cách chuyên nghiệp, có kỹ năng và kinh nghiệm. Nó khác với 'beroeps-' (thuộc về nghề nghiệp) ở chỗ 'professioneel' thường mang hàm ý về chất lượng và sự thành thạo. Ví dụ: 'een professionele fotograaf' (một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp), 'professioneel advies' (lời khuyên chuyên nghiệp).
