(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onprofessioneel
B1
bijwoord B1 Kinh doanh, Hành vi

onprofessioneel

[ɔnproˌfɛʃoːˈneːl]
một cách thiếu chuyên nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onprofessioneel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die niet professioneel is; zonder de normen van professionaliteit te volgen of te respecteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không chuyên nghiệp; thiếu hoặc vi phạm các tiêu chuẩn về tính chuyên nghiệp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag was onprofessioneel en onacceptabel."

    "Hành vi của anh ấy thật thiếu chuyên nghiệp và không thể chấp nhận được."

  • "Ze behandelde de klachten van de klant onprofessioneel."

    "Cô ấy đã xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách thiếu chuyên nghiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

professioneel(chuyên nghiệp) vakkundig(thành thạo, có chuyên môn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'một cách thiếu chuyên nghiệp' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, mô tả cách thức thực hiện một hành động hoặc đặc điểm của một sự vật/sự việc. Không có mạo từ đi kèm vì nó là trạng từ, không phải danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)